乞答 qǐ dá · khất đáp Hán Việt: khất đáp · Pinyin: qǐ dá Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 答 (đáp)Pinyinqǐ dáHán Việtkhất đápCấu tạo乞 + 答 · khất + đáp nghĩa thành phần: khất + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。