乞索 qǐ suǒ · khất tác Hán Việt: khất tác · Pinyin: qǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 索 (tác)Pinyinqǐ suǒHán Việtkhất tácCấu tạo乞 + 索 · khất + tác nghĩa thành phần: khất + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乞讨; 化缘; 索取。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乞讨。 2.化缘。 3.索取。