乞胡 qǐ hú · khất hồ Hán Việt: khất hồ · Pinyin: qǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 胡 (hồ)Pinyinqǐ húHán Việtkhất hồCấu tạo乞 + 胡 · khất + hồ nghĩa thành phần: khất + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉魏时对胡僧的蔑称→,古代泛称西方和北方各少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.汉魏时对胡僧的蔑称→,古代泛称西方和北方各少数民族。