乞藏
khất tàng
Hán Việt: khất tàng · Pinyin: qǐ cáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"乞臧"; 复姓。唐有乞藏遮遮。见《新唐书.韦皋传》。《新唐书.吐番传》作乞臧遮遮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乞臧"。 2.复姓。唐有乞藏遮遮。见《新唐书.韦皋传》。《新唐书.吐番传》作乞臧遮遮。
Hán Việt: khất tàng · Pinyin: qǐ cáng