乞覓 qǐ mì · khất mịch Hán Việt: khất mịch · Pinyin: qǐ mì Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 覓 (mịch)Pinyinqǐ mìHán Việtkhất mịchCấu tạo乞 + 覓 · khất + mịch nghĩa thành phần: khất + mịch