乞銀 qǐ yín · khất ngân Hán Việt: khất ngân · Pinyin: qǐ yín Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 銀 (ngân)Pinyinqǐ yínHán Việtkhất ngânCấu tạo乞 + 銀 · khất + ngân nghĩa thành phần: khất + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜卑语称马。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜卑语称马。