乞鞠
khất cúc
Hán Việt: khất cúc · Pinyin: qǐ jū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請求覆審。漢.王符《潛夫論.述赦》:「而彼冤之家,乃甫當乞鞠,告故以信直,亦無益於死亡矣。」也作「乞鞫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"乞鞫"。
Hán Việt: khất cúc · Pinyin: qǐ jū