乞頭 qǐ tóu · khất đầu Hán Việt: khất đầu · Pinyin: qǐ tóu Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 頭 (đầu)Pinyinqǐ tóuHán Việtkhất đầuCấu tạo乞 + 頭 · khất + đầu nghĩa thành phần: khất + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賭局的抽頭。宋.洪邁《夷堅丁志.卷一.夏氏骰子》:「同舍生或相聚博戲,則袖手旁觀,時從勝者覓錙銇,俗謂之乞頭是也。」