乞骸 khất hài Hán Việt: khất hài Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 骸 (hài)Hán Việtkhất hàiCấu tạo乞 + 骸 · khất + hài nghĩa thành phần: khất + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊稱大臣辭職,言使骸骨得歸葬鄉土。唐.權德輿〈送崔諭德致政東歸〉詩:「乞骸歸故山,累疏明深衷。」宋.辛棄疾〈沁園春.杯汝知乎〉詞:「杯汝知乎?酒泉罷侯,鴟夷乞骸。」也稱為「乞骸骨」、「乞身」。