也克 yě kè · dã khắc Hán Việt: dã khắc · Pinyin: yě kè Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 克 (khắc)Pinyinyě kèHán Việtdã khắcCấu tạo也 + 克 · dã + khắc nghĩa thành phần: dã + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"也可"。