也哥 yě gē · dã ca Hán Việt: dã ca · Pinyin: yě gē Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 哥 (ca)Pinyinyě gēHán Việtdã caCấu tạo也 + 哥 · dã + ca nghĩa thành phần: dã + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"也波哥"。亦作"也末哥"; 元明戏曲中常用的衬词。无义。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"也波哥"。亦作"也末哥"。 2.元明戏曲中常用的衬词。无义。