也就 dã tựu Hán Việt: dã tựu Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 就 (tựu)Hán Việtdã tựuCấu tạo也 + 就 · dã + tựu nghĩa thành phần: dã + tựu Nghĩa EngCihui 也就 ějiù conj. ..., and then...