也得
dã đắc
Hán Việt: dã đắc · Pinyin: yě dé
Tổng quan
cũng phải
Nghĩa
Việt
- Cihui cũng phải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也可以。表示许可; 也可以。表示足够。
- Tân Hoa Tự Điển 1.也可以。表示许可。 2.也可以。表示足够。
Eng
- Cihui 也得 ěděi v.p. <coll.> cannot but; have no choice but to; be obliged to | ∼ lái must (also) come