也曾 yě céng · dã tằng Hán Việt: dã tằng · Pinyin: yě céng Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 曾 (tằng)Pinyinyě céngHán Việtdã tằngCấu tạo也 + 曾 · dã + tằng nghĩa thành phần: dã + tằng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 曾經。如:「老師也曾當過學生,我知道你們在想什麼。」MainlandTân Hoa Tự Điển 曾经。Tân Hoa Tự Điển 1.曾经。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa曾经