也曾

yě céngdã tằng

Hán Việt: dã tằng · Pinyin: yě céng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曾经。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

曾經。如:「老師也曾當過學生,我知道你們在想什麼。」

Cấu tạo: 也 (dã) + 曾 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cũng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曾經。如:「老師也曾當過學生,我知道你們在想什麼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曾经。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

曾经