也者

yě zhě dã giả

Hán Việt: dã giả · Pinyin: yě zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语气助词。表提示; 语气助词。表疑问; 语气助词。表拟度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语气助词。表提示。 2.语气助词。表疑问。 3.语气助词。表拟度。