也者

yě zhědã giả

Hán Việt: dã giả · Pinyin: yě zhě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语气助词。表提示。 2.语气助词。表疑问。 3.语气助词。表拟度。

Cấu tạo: 也 (dã) + 者 (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语气助词。表提示。 2.语气助词。表疑问。 3.语气助词。表拟度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

也不 · 也乎 · 也否 · 也哉 · 也在 · 也夫 · 也好 · 也已