也者也 yě zhě yě·dã giả dã Hán Việt: dã giả dã · Pinyin: yě zhě yě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.衬词。无义。 Cấu tạo: 也 (dã) + 者 (giả) + 也 (dã)Pinyinyě zhě yěHán Việtdã giả dãCấu tạo也 + 者 + 也 · dã + giả + dã nghĩa thành phần: dã + giả + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.衬词。无义。 Từ liên quan Gần nghĩa者也周由 · 也者麼 · 者也之乎 · 也者