也者也 yě zhě yě · dã giả dã Hán Việt: dã giả dã · Pinyin: yě zhě yě Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 者 (giả) + 也 (dã)Pinyinyě zhě yěHán Việtdã giả dãCấu tạo也 + 者 + 也 · dã + giả + dã nghĩa thành phần: dã + giả + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衬词。无义。Tân Hoa Tự Điển 1.衬词。无义。