也興 dã hưng Hán Việt: dã hưng Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 興 (hưng)Hán Việtdã hưngCấu tạo也 + 興 · dã + hưng nghĩa thành phần: dã + hưng Nghĩa EngCihui 也興 ěxīng v.p. <topo.> maybe; perhaps; it may be that