習業

xí yè tập nghiệp

Hán Việt: tập nghiệp · Pinyin: xí yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻习学业,钻研学问; 学习职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻习学业,钻研学问。 2.学习职业。