習兵

xí bīng tập binh

Hán Việt: tập binh · Pinyin: xí bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操演军事; 精通军事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.操演军事。 2.精通军事。

Eng

  • Cihui 習兵 íbīng v.o. <wr.> 1. undergo military training 2. be versed in military affairs