習養 xí yǎng · tập dưỡng Hán Việt: tập dưỡng · Pinyin: xí yǎng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 養 (dưỡng)Pinyinxí yǎngHán Việttập dưỡngCấu tạo習 + 養 · tập + dưỡng nghĩa thành phần: tập + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素养。Tân Hoa Tự Điển 1.素养。