習吉

xí jí tập cát

Hán Việt: tập cát · Pinyin: xí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓再卜重得吉兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓再卜重得吉兆。