習善

xí shàn tập thiện

Hán Việt: tập thiện · Pinyin: xí shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟练工整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟练工整。