習復 xí fù · tập phục Hán Việt: tập phục · Pinyin: xí fù Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 復 (phục)Pinyinxí fùHán Việttập phụcCấu tạo習 + 復 · tập + phục nghĩa thành phần: tập + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复习。Tân Hoa Tự Điển 1.复习。