習套

xí tào tập sáo

Hán Việt: tập sáo · Pinyin: xí tào

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹旧套,老套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹旧套,老套。