習好

xí hǎo tập hảo

Hán Việt: tập hảo · Pinyin: xí hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期养成的嗜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期养成的嗜好。

Eng

  • Cihui 習好 íhào n. long-term habit; addiction