習定

xí dìng tập định

Hán Việt: tập định · Pinyin: xí dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓养静以止息妄念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓养静以止息妄念。

Eng

  • Cihui 習定 ídìng r.v. <wr.> enter into meditation and get rid of desires