習容

xí róng tập dung

Hán Việt: tập dung · Pinyin: xí róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓练习举止,整饬仪表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓练习举止,整饬仪表。