習導 xí dǎo · tập đạo Hán Việt: tập đạo · Pinyin: xí dǎo Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 導 (đạo)Pinyinxí dǎoHán Việttập đạoCấu tạo習 + 導 · tập + đạo nghĩa thành phần: tập + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平日所受的教导。Tân Hoa Tự Điển 1.指平日所受的教导。