習心

xí xīn tập tâm

Hán Việt: tập tâm · Pinyin: xí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理学家指通过耳闻目见所得的意念,与良知良能有别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.理学家指通过耳闻目见所得的意念,与良知良能有别。