習性學 tập tính học Hán Việt: tập tính học Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 性 (tính) + 學 (học)Hán Việttập tính họcCấu tạo習 + 性 + 學 · tập + tính + học nghĩa thành phần: tập + tính + học Nghĩa EngCihui 習性學 íxìngxué n. ethology