習服 xí fú · tập phục Hán Việt: tập phục · Pinyin: xí fú Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 服 (phục)Pinyinxí fúHán Việttập phụcCấu tạo習 + 服 · tập + phục nghĩa thành phần: tập + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顺服; 犹言经常从事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顺服。 2.犹言经常从事。EngCihui 習服 ífú n. acclimatization