习果 tập quả Hán Việt: tập quả Tổng quan tập quả (術語)見習因習果項。☸ Cấu tạo: 习 (tập) + 果 (quả)Hán Việttập quảCấu tạo习 + 果 · tập + quả nghĩa thành phần: tập + quả Nghĩa ViệtCihui tập quả (術語)見習因習果項。☸