習流 xí liú · tập lưu Hán Việt: tập lưu · Pinyin: xí liú Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 流 (lưu)Pinyinxí liúHán Việttập lưuCấu tạo習 + 流 · tập + lưu nghĩa thành phần: tập + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水师。Tân Hoa Tự Điển 1.水师。EngCihui 習流 íliú n. <trad.> navy