習翫 xí wán · tập ngoạn Hán Việt: tập ngoạn · Pinyin: xí wán Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 翫 (ngoạn)Pinyinxí wánHán Việttập ngoạnCấu tạo習 + 翫 · tập + ngoạn nghĩa thành phần: tập + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研习玩索; 因习见而不加注意。Tân Hoa Tự Điển 1.研习玩索。 2.因习见而不加注意。