習練

xí liàn tập luyện

Hán Việt: tập luyện · Pinyin: xí liàn

Tổng quan

tập luyện

Cấu tạo: (tập) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập luyện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 练习;训练; 熟悉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.练习;训练。 2.熟悉。