習藝

xí yì tập nghệ

Hán Việt: tập nghệ · Pinyin: xí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习技术﹑手艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学习技术﹑手艺。

Eng

  • Cihui 習藝 íyì v.o. learn a skill/trade