習誦 xí sòng · tập tụng Hán Việt: tập tụng · Pinyin: xí sòng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 誦 (tụng)Pinyinxí sòngHán Việttập tụngCấu tạo習 + 誦 · tập + tụng nghĩa thành phần: tập + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习诵读。Tân Hoa Tự Điển 1.学习诵读。