習貫 xí guàn · tập quán Hán Việt: tập quán · Pinyin: xí guàn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 貫 (quán)Pinyinxí guànHán Việttập quánCấu tạo習 + 貫 · tập + quán nghĩa thành phần: tập + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"习惯"。