習辭 xí cí · tập từ Hán Việt: tập từ · Pinyin: xí cí Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 辭 (từ)Pinyinxí cíHán Việttập từCấu tạo習 + 辭 · tập + từ nghĩa thành phần: tập + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能言善辩,长于辞令。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能言善辩,长于辞令。