習近 xí jìn · tập cận Hán Việt: tập cận · Pinyin: xí jìn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 近 (cận)Pinyinxí jìnHán Việttập cậnCấu tạo習 + 近 · tập + cận nghĩa thành phần: tập + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹接近。Tân Hoa Tự Điển 1.犹接近。