习隐 tập ẩn Hán Việt: tập ẩn Tổng quan Cấu tạo: 习 (tập) + 隐 (ẩn)Hán Việttập ẩnCấu tạo习 + 隐 · tập + ẩn nghĩa thành phần: tập + ẩn