習靜
tập tĩnh
Hán Việt: tập tĩnh · Pinyin: xí jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"习靖"。; 靖﹑静古通。谓习养静寂的心性。亦指过幽静生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"习靖"。。 2.靖﹑静古通。谓习养静寂的心性。亦指过幽静生活。
Hán Việt: tập tĩnh · Pinyin: xí jìng