鄉丁

xiāng dīng hương đinh

Hán Việt: hương đinh · Pinyin: xiāng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时在乡政府里当差的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在乡政府里当差的人。

Eng

  • Cihui 鄉丁 iāngdīng n. <trad.> township-government servant M:ge/¹míng