鄉丘

xiāng qiū hương khâu

Hán Việt: hương khâu · Pinyin: xiāng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹首丘。乡,通"向"。旧说狐死首向丘穴,故以"乡丘"比喻心怀故里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹首丘。乡,通"向"。旧说狐死首向丘穴,故以"乡丘"比喻心怀故里。