鄉義

xiāng yì hương nghĩa

Hán Việt: hương nghĩa · Pinyin: xiāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乡兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乡兵。