乡井

xiāng jǐnghương tỉnh

Hán Việt: hương tỉnh · Pinyin: xiāng jǐng

Tổng quan

quê hương

新华 · Tân Hoa Đại lục

①故乡; 家乡白发还乡井, 带一把乡井的泥土。②同乡的人乡井相聚畅饮。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

家鄉、故鄉。宋.蘇軾〈清遠舟中寄耘老〉詩:「清遠聊為泛宅行,一夢分明墮鄉井。」也作「鄉國」、「鄉關」。

Cấu tạo: 鄉 (hương) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quê hương
  • VietPhrases quê hương
  • Biên soạn 鄉井 iāngjǐng n. <wr.> one's native place

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①故乡; 家乡白发还乡井, 带一把乡井的泥土。②同乡的人乡井相聚畅饮。

Eng

  • Cihui 鄉井 iāngjǐng n. <wr.> one's native place

Từ liên quan

Gần nghĩa

乡下 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化 · 乡医 · 乡土