鄉井

xiāng jǐng hương tỉnh

Hán Việt: hương tỉnh · Pinyin: xiāng jǐng

Tổng quan

quê hương

Cấu tạo: (hương) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê hương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故乡;家乡白发还乡井|带一把乡井的泥土; 同乡的人乡井相聚畅饮。
  • Tân Hoa Tự Điển ①故乡;家乡白发还乡井|带一把乡井的泥土。②同乡的人乡井相聚畅饮。

Eng

  • Cihui 鄉井 iāngjǐng n. <wr.> one's native place