鄉從 xiāng cóng · hương tòng Hán Việt: hương tòng · Pinyin: xiāng cóng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 從 (tòng)Pinyinxiāng cóngHán Việthương tòngCấu tạo鄉 + 從 · hương + tòng nghĩa thành phần: hương + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓归向顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.谓归向顺从。