鄉企 xiāng qǐ · hương xí Hán Việt: hương xí · Pinyin: xiāng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 企 (xí)Pinyinxiāng qǐHán Việthương xíCấu tạo鄉 + 企 · hương + xí nghĩa thành phần: hương + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡镇企业的简称。