鄉伍 xiāng wǔ · hương ngũ Hán Việt: hương ngũ · Pinyin: xiāng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 伍 (ngũ)Pinyinxiāng wǔHán Việthương ngũCấu tạo鄉 + 伍 · hương + ngũ nghĩa thành phần: hương + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乡里。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乡里。