鄉會

xiāng huì hương hội

Hán Việt: hương hội · Pinyin: xiāng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时在京同乡官吏及文人的集会; 乡试与会试的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在京同乡官吏及文人的集会。 2.乡试与会试的并称。

Eng

  • Cihui 鄉會 xiānghuì n. village organization